Chữ

够

gòu HSK 4
够 gòu HSK 4
  • 1. đủ về số lượng
  • 2. khá; rất (tăng cường trước tính từ)
  • 3. với tay hoặc dụng cụ để lấy vật ở chỗ khó tiếp cận
  • 4. đạt đến hoặc vượt quá tiêu chuẩn, giới hạn (bổ nghĩa tính từ)
  • 5. chán ngán; bội thực vì quá nhiều
Từ dùng 够 như gòu (4)
Cấu trúc & nét viết
够 gòu — đủ về số lượng

够 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 句 jù — câu (đơn vị ngôn ngữ biểu đạt một ý hoàn chỉnh)
句 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét