Chữ
够
- 1. đủ về số lượng
- 2. khá; rất (tăng cường trước tính từ)
- 3. với tay hoặc dụng cụ để lấy vật ở chỗ khó tiếp cận
- 4. đạt đến hoặc vượt quá tiêu chuẩn, giới hạn (bổ nghĩa tính từ)
- 5. chán ngán; bội thực vì quá nhiều
Từ dùng 够 như gòu (4)
Cấu trúc & nét viết
够
— đủ về số lượng
够 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
句 là bộ thủ trong 4 chữ
多 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét