Từ

阻力 (zǔ lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阻力 (zǔ lì) là một từ tiếng Trung: sức cản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阻力

名 míng danh từ

sức cản

这个项目遇到了很大的阻力。

zhè ge xiàng mù yù dào le hěn dà de zǔ lì

Dự án này gặp phải sức cản lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阻 zǔ — cản trở, ngăn chặn

力 lì — lực, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 阻 zǔ — cản trở; ngăn chặn

阻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét