Từ
忍心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
忍心 (rěn xīn) là một từ tiếng Trung: nỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忍心
动 động từ
nỡ
我不忍心告诉她这个坏消息。
Tôi không nỡ nói cho cô ấy biết tin xấu này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
忍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刃 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét