Từ

忍心 (rěn xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忍心 (rěn xīn) là một từ tiếng Trung: nỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忍心

动 dòng động từ

nỡ

我不忍心告诉她这个坏消息。

wǒ bù rěn xīn gào su tā zhè ge huài xī xi

Tôi không nỡ nói cho cô ấy biết tin xấu này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忍 rěn — chịu đựng, nhẫn nhịn

心 xīn — lòng, tâm

Cấu trúc & nét viết
1 忍 rěn — chịu đựng; kìm nén cảm xúc

忍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét