Từ
心酸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
心酸 (xīn suān) là một từ tiếng Trung: đau lòng; buồn bã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 心酸
形 tính từ
đau lòng; buồn bã
看到他独自一人的背影,我感到很心酸。
Nhìn bóng lưng cô đơn của anh ấy, tôi cảm thấy rất đau lòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
酸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
夋 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét