Từ

不好意思 (bù hǎo yì si) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

不好意思 (bù hǎo yì si) là một từ tiếng Trung: xấu hổ; xin lỗi; xin phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不好意思

叹 tàn thán từ

xấu hổ; xin lỗi; xin phép

不好意思,请问洗手间在哪里?

bù hǎo yì si qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ

Xin lỗi, cho tôi hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

好 hǎo — tốt; dễ

意 yì — ý nghĩa; ý định (phần đầu của 意思)

思 sī / si — suy nghĩ; ý nghĩa (phần sau của 意思)

Phát âm theo ngữ cảnh: si

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

4 思 sī / si — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

4.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
4.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét