Chữ
已
- 1. dừng lại; thôi
- 2. đã; chỉ hành động đã qua
- 3. (văn viết) sau đó; một lúc sau
- 4. (văn viết) quá; thái quá
- 5. dạng cổ của "以"
- 6. họ
Từ dùng 已 như yǐ (5)
Cấu trúc & nét viết
已
— dừng lại; thôi
已 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
已 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét