Chữ

已

yǐ HSK 2
已 yǐ HSK 2
  • 1. dừng lại; thôi
  • 2. đã; chỉ hành động đã qua
  • 3. (văn viết) sau đó; một lúc sau
  • 4. (văn viết) quá; thái quá
  • 5. dạng cổ của "以"
  • 6. họ
Từ dùng 已 như yǐ (5)
Cấu trúc & nét viết
已 yǐ — dừng lại; thôi

已 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

已 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét