Chữ

入

rù HSK 4
入 rù HSK 4
  • 1. vào; đi vào
  • 2. gia nhập tổ chức; trở thành thành viên
  • 3. phù hợp với; hợp với
  • 4. nhập thanh (入声), một trong bốn thanh điệu của tiếng Hán cổ, không có trong tiếng Phổ thông nhưng tồn tại trong một số phương ngữ, thường ngắn và dứt khoát
  • 5. thu nhập; khoản thu
  • 6. đạt đến (một mức độ hay cảnh giới nào đó)
Từ dùng 入 như rù (29)
Cấu trúc & nét viết
入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét