Chữ

耻

chǐ HSK 7
耻 chǐ HSK 7
  • 1. điều nhục nhã; sự xấu hổ
  • 2. cảm thấy xấu hổ; lấy làm nhục
  • 3. tâm lý xấu hổ
  • 4. làm nhục; sỉ nhục
Từ dùng 耻 như chǐ (6)
Cấu trúc & nét viết
耻 chǐ — điều nhục nhã; sự xấu hổ

耻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét