Chữ
耻
耻
HSK 7
- 1. điều nhục nhã; sự xấu hổ
- 2. cảm thấy xấu hổ; lấy làm nhục
- 3. tâm lý xấu hổ
- 4. làm nhục; sỉ nhục
Từ dùng 耻 như chǐ (6)
Cấu trúc & nét viết
耻
— điều nhục nhã; sự xấu hổ
耻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét