Chữ

惹

rě
  • 1. thu hút, khiêu khích
  • 2. chạm đến, xúc phạm người khác bằng lời nói hoặc hành động
  • 3. khiến người ta yêu thích hay ghét bỏ; gây ra
Từ dùng 惹 như rě (0)
Cấu trúc & nét viết
惹 rě — thu hút, khiêu khích

惹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét