Chữ

马

mǎ HSK 3
马 mǎ HSK 3
  • 1. ngựa
  • 2. to lớn
  • 3. họ
  • 4. quân mã (trong cờ tướng)
Từ dùng 马 như mǎ (11)
Cấu trúc & nét viết