Chữ
马
- 1. ngựa
- 2. to lớn
- 3. họ
- 4. quân mã (trong cờ tướng)
Từ dùng 马 như mǎ (11)
Cấu trúc & nét viết
马
— ngựa
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét