Chữ

病

bìng HSK 1
病 bìng HSK 1
  • 1. bệnh tật
  • 2. bị bệnh; ốm
  • 3. khuyết điểm; sai lầm
  • 4. (văn viết) gây hại; làm tổn hại
  • 5. (văn viết) chê trách; không hài lòng
  • 6. ẩn dụ cho đau khổ hoặc bất hạnh
Từ dùng 病 như bìng (17)
Cấu trúc & nét viết
病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét