Từ
动力 (dòng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
动力 (dòng lì) là một từ tiếng Trung: động lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 动力
名 míng danh từ
động lực
学习的动力来自兴趣。
xué xí de dòng lì lái zì xìng qù
Động lực học tập đến từ sở thích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
动 dòng — chuyển động, hành động (khía cạnh năng động)
Từ có ký tự này (78)
-
Ví dụ
我每天早上都去公园运动。
wǒ měi tiān zǎo shang dōu qù gōng yuán yùn dòng
Tôi đi công viên vận động mỗi sáng.
-
Ví dụ
熊猫是一种可爱的动物。
xióng māo shì yī zhǒng kě ài de dòng wù
Gấu trúc là một loại động vật dễ thương.
-
- 动 di động, sống (chỉ các sinh vật sống)
- 物 sinh vật, vật (kết hợp với 动 tạo thành 'động vật')
- 园 vườn, công viên (chỉ một khu vực hoặc cơ sở được bao quanh)
Ví dụ
我们周末去动物园看熊猫。
wǒ men zhōu mò qù dòng wù yuán kàn xióng māo
Chúng tôi đã đi vườn thú xem gấu trúc vào cuối tuần.
-
Ví dụ
我们学校下周要举办运动会。
wǒ men xué xiào xià zhōu yào jǔ bàn yùn dòng huì
Trường chúng tôi sẽ tổ chức hội thể thao vào tuần sau.
-
- 运 vận động, thể thao (phần đầu của 'thể thao/điền kinh')
- 动 động, hoạt động (phần thứ hai của 'thể thao/điền kinh')
- 员 người, thành viên (người chơi thể thao)
Ví dụ
他是一名职业运动员。
tā shì yī míng zhí yè yùn dòng yuán
Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
Xem thêm (+73)
-
Ví dụ
请重复这个动作。
qǐng chóng fù zhè ge dòng zuò
Vui lòng lặp lại động tác này.
-
Ví dụ
从上海到杭州坐动车只要一小时。
cóng Shàng hǎi dào Háng zhōu zuò dòng chē zhǐ yào yī xiǎo shí
Từ Thượng Hải đến Hàng Châu đi tàu cao tốc chỉ mất một giờ.
-
Ví dụ
她的故事让我很感动。
tā de gù shi ràng wǒ hěn gǎn dòng
Câu chuyện của cô ấy làm tôi rất cảm động.
-
- 活 sống, năng động (chỉ tính chất năng động và sống động)
- 动 chuyển động, hành động (chỉ hành động và chuyển động vật lý)
Ví dụ
学校组织了很多有趣的活动。
xué xiào zǔ zhī le hěn duō yǒu qù de huó dòng
Trường học đã tổ chức nhiều hoạt động thú vị.
-
Ví dụ
听到这个好消息,他激动得说不出话来。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā jī dòng de shuō bu chū huà lái
Nghe tin tốt này, anh ấy phấn khích đến mức không nói được lời nào.
-
Ví dụ
我每天骑电动车上班。
wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān
Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
她主动提出了这个建议。
tā zhǔ dòng tí chū le zhè ge jiàn yì
Cô ấy chủ động đề xuất gợi ý này.
-
Ví dụ
学生们在课堂上积极互动。
xué shēng men zài kè táng shang jī jí hù dòng
Học sinh tích cực tương tác trong lớp học.
-
Ví dụ
她的故事非常动人。
tā de gù shi fēi cháng dòng rén
Câu chuyện của cô ấy rất cảm động.
-
Ví dụ
我们现在就动手准备晚饭吧。
wǒ men xiàn zài jiù dòng shǒu zhǔn bèi wǎn fàn ba
Chúng ta hãy bắt tay vào chuẩn bị bữa tối ngay bây giờ.
-
Ví dụ
我喜欢看日本动画。
wǒ xǐ huan kàn Rì běn dòng huà
Tôi thích xem hoạt hình Nhật Bản.
-
Ví dụ
农民们在田里劳动。
nóng mín men zài tián lǐ láo dòng
Những người nông dân đang lao động trên cánh đồng.
-
Ví dụ
公司人事有变动。
gōng sī rén shì yǒu biàn dòng
Có thay đổi nhân sự trong công ty.
-
Ví dụ
旅游业带动了当地经济的发展。
lǚ yóu yè dài dòng le dāng dì jīng jì de fā zhǎn
Du lịch đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế địa phương.
-
Ví dụ
科技推动社会进步。
kē jì tuī dòng shè huì jìn bù
Khoa học công nghệ thúc đẩy tiến bộ xã hội.
-
Ví dụ
老师讲课很生动。
lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng
Bài giảng của thầy giáo rất sinh động.
-
Ví dụ
我买了一辆电动汽车。
wǒ mǎi le yī liàng diàn dòng qì chē
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.
-
Ví dụ
请移动你的车。
qǐng yí dòng nǐ de chē
Vui lòng di chuyển xe của bạn.
-
Ví dụ
门会自动打开。
mén huì zì dòng dǎ kāi
Cửa sẽ tự động mở.
-
Ví dụ
我们必须立即行动。
wǒ men bì xū lì jí xíng dòng
Chúng ta phải hành động ngay lập tức.
-
Ví dụ
他的举动让大家都很惊讶。
tā de jǔ dòng ràng dà jiā dōu hěn jīng yà
Hành động của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.
-
Ví dụ
他是一个冲动的人。
tā shì yí gè chōng dòng de rén
Anh ấy là một người bốc động.
-
Ví dụ
她的歌声很动听。
tā de gē shēng hěn dòng tīng
Giọng hát của cô ấy rất du dương.
-
Ví dụ
我们需要密切关注市场动态。
wǒ men xū yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng tài
Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ động thái thị trường.
-
Ví dụ
我们要了解他的真正动机。
wǒ men yào liǎo jiě tā de zhēn zhèng dòng jī
Chúng ta cần hiểu động cơ thực sự của anh ấy.
-
Ví dụ
他对日本动漫很感兴趣。
tā duì Rì běn dòng màn hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất thích thú với hoạt hình và truyện tranh Nhật Bản.
-
Ví dụ
中国有丰富的劳动力资源。
Zhōng guó yǒu fēng fù de láo dòng lì zī yuán
Trung Quốc có nguồn lực lượng lao động dồi dào.
-
Ví dụ
司机发动了引擎。
sī jī fā dòng le yǐn qíng
Người lái xe khởi động động cơ.
-
Ví dụ
我们明天启动这个计划。
wǒ men míng tiān qǐ dòng zhè ge jì huà
Chúng tôi sẽ khởi động kế hoạch này vào ngày mai.
-
Ví dụ
他的故事深深打动了我。
tā de gù shi shēn shēn dǎ dòng le wǒ
Câu chuyện của anh ấy đã làm tôi vô cùng xúc động.
-
Ví dụ
机动车必须遵守交通规则。
jī dòng chē bì xū zūn shǒu jiāo tōng guī zé
Xe cơ giới phải tuân thủ các quy tắc giao thông.
-
Ví dụ
河水缓慢流动。
hé shuǐ huǎn màn liú dòng
Nước sông chảy chậm.
-
Ví dụ
不要总是被动地等待机会。
bù yào zǒng shì bèi dòng de děng dài jī huì
Đừng luôn thụ động chờ đợi cơ hội.
-
Ví dụ
我们需要调动大家的积极性。
wǒ men xū yào diào dòng dà jiā de jī jí xìng
Chúng ta cần huy động sự tích cực của mọi người.
-
Ví dụ
地球每天转动一圈。
dì qiú měi tiān zhuàn dòng yī quān
Trái Đất quay một vòng mỗi ngày.
-
Ví dụ
警察注意着嫌疑人的一举一动。
jǐng chá zhù yì zhe xián yí rén de yì jǔ yí dòng
Cảnh sát đang chú ý đến mọi cử chỉ hành động của nghi phạm.
-
Ví dụ
石像一动不动。
shí xiàng yí dòng bù dòng
Bức tượng đá bất động.
-
Ví dụ
他投资了很多不动产。
tā tóu zī le hěn duō bú dòng chǎn
Anh ấy đã đầu tư vào nhiều bất động sản.
-
Ví dụ
警察出动了三十名警员维持秩序。
jǐng chá chū dòng le sān shí míng jǐng yuán wéi chí zhì xù
Cảnh sát đã điều động ba mươi cảnh viên để duy trì trật tự.
-
Ví dụ
他动不动就生气。
tā dòng bu dòng jiù shēng qì
Anh ấy hay hay nổi giận.
-
Ví dụ
我们要密切关注市场动向。
wǒ men yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng xiàng
Chúng ta phải theo dõi sát xu hướng thị trường.
-
Ví dụ
政府动员全国人民抗击疫情。
zhèng fǔ dòng yuán quán guó rén mín kàng jī yì qíng
Chính phủ động viên toàn dân tộc chống lại dịch bệnh.
-
Ví dụ
这个项目下个月动工。
zhè ge xiàng mù xià ge yuè dòng gōng
Dự án này sẽ khởi công vào tháng sau.
-
Ví dụ
他累得动弹不得。
tā lèi de dòng tan bù dé
Anh ấy mệt đến mức không thể cử động.
-
Ví dụ
这首歌充满了动感。
zhè shǒu gē chōng mǎn le dòng gǎn
Bài hát này đầy cảm giác năng động.
-
Ví dụ
无论遇到什么困难,我们都不会动摇。
wú lùn yù dào shén me kùn nán wǒ men dōu bù huì dòng yáo
Dù gặp khó khăn gì, chúng tôi cũng sẽ không dao động.
-
Ví dụ
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
-
Ví dụ
医生检查了我的动脉。
yī shēng jiǎn chá le wǒ de dòng mài
Bác sĩ đã kiểm tra động mạch của tôi.
-
Ví dụ
这个国家经历了一段动荡的时期。
zhè ge guó jiā jīng lì le yī duàn dòng dàng de shí qī
Đất nước này đã trải qua một thời kỳ động đậy.
-
Ví dụ
我们明天早上六点动身去北京。
wǒ men míng tiān zǎo shang liù diǎn dòng shēn qù Běi jīng
Chúng tôi khởi hành đến Bắc Kinh vào sáng mai lúc sáu giờ.
-
- 动 chuyển động, hoạt động (khía cạnh chủ động)
- 静 tĩnh lặng, yên tĩnh (tương phản với chuyển động để chỉ âm thanh/hoạt động)
Ví dụ
我听到外面有动静。
wǒ tīng dào wài miàn yǒu dòng jìng
Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài.
-
Ví dụ
司机开动了火车。
sī jī kāi dòng le huǒ chē
Người lái tàu đã khởi động đoàn tàu.
-
- 惊 giật mình, báo động (khía cạnh cảm xúc bị sốc)
- 动 di chuyển, làm phiền (khía cạnh hành động hoặc xáo trộn)
Ví dụ
请小声说话,不要惊动正在睡觉的孩子。
qǐng xiǎo shēng shuō huà bú yào jīng dòng zhèng zài shuì jiào de hái zi
Xin hãy nói nhỏ, đừng làm phiền đứa trẻ đang ngủ.
-
Ví dụ
这是一场惊天动地的革命。
zhè shì yì chǎng jīng tiān dòng dì de gé mìng
Đây là một cuộc cách mạng chấn động trời đất.
-
- 惊 giật mình, sửng sốt (đề cập đến làm choáng váng trái tim)
- 心 tim (trung tâm cảm xúc bị ảnh hưởng)
- 动 lay động, xao động (đề cập đến khuấy động tinh thần)
- 魄 hồn, linh hồn (bản chất tinh thần bị lay động)
Ví dụ
他讲述了一个惊心动魄的冒险故事。
tā jiǎng shù le yí ge jīng xīn dòng pò de mào xiǎn gù shi
Anh ấy kể một câu chuyện phiêu lưu ly kỳ và hồi hộp.
-
Ví dụ
这辆车是手动挡的。
zhè liàng chē shì shǒu dòng dǎng de
Chiếc xe này là xe số sàn.
-
Ví dụ
消费拉动了经济增长。
xiāo fèi lā dòng le jīng jì zēng zhǎng
Tiêu dùng đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
-
Ví dụ
手机在桌子上振动。
shǒu jī zài zhuō zi shàng zhèn dòng
Điện thoại rung động trên bàn.
-
Ví dụ
树枝在风中摆动。
shù zhī zài fēng zhōng bǎi dòng
Cành cây đung đưa trong gió.
-
Ví dụ
我对计划做了一些改动。
wǒ duì jì huà zuò le yì xiē gǎi dòng
Tôi đã thực hiện một số thay đổi đối với kế hoạch.
-
Ví dụ
面对别人的求助,他总是无动于衷。
miàn duì bié rén de qiú zhù tā zǒng shì wú dòng yú zhōng
Đối mặt với lời cầu cứu của người khác, anh ấy luôn thờ ơ.
-
Ví dụ
公司采取机动的工作时间制度。
gōng sī cǎi qǔ jī dòng de gōng zuò shí jiān zhì dù
Công ty áp dụng chế độ thời gian làm việc linh hoạt.
-
Ví dụ
股票价格每天都在波动。
gǔ piào jià gé měi tiān dōu zài bō dòng
Giá cổ phiếu dao động mỗi ngày.
-
Ví dụ
物价会随着市场供需关系浮动。
wù jià huì suí zhe shì chǎng gōng xū guān xi fú dòng
Giá cả sẽ dao động theo quan hệ cung cầu của thị trường.
-
Ví dụ
球在地上滚动。
qiú zài dì shang gǔn dòng
Quả bóng đang lăn trên mặt đất.
-
- 灵 lanh lợi, nhanh nhẹn (sự nhanh nhạy tinh thần)
- 机 trí thông minh, sự thông minh
- 一 một, duy nhất (khoảnh khắc)
- 动 động, chuyển động (kích hoạt)
Ví dụ
他灵机一动,想到了一个好办法。
tā líng jī yī dòng xiǎng dào le yí ge hǎo bàn fǎ
Anh ấy chợt nảy ra ý tưởng và nghĩ ra một cách hay.
-
Ví dụ
他煽动群众闹事。
tā shān dòng qún zhòng nào shì
Anh ta xúi giục đám đông gây rối.
-
Ví dụ
这个故事深深触动了我的心。
zhè ge gù shi shēn shēn chù dòng le wǒ de xīn
Câu chuyện này đã chạm sâu đến trái tim tôi.
-
Ví dụ
我能感觉到心脏在跳动。
wǒ néng gǎn jué dào xīn zàng zài tiào dòng
Tôi có thể cảm nhận tim mình đang đập.
-
Ví dụ
这个消息轰动了整个城市。
zhè ge xiāo xi hōng dòng le zhěng gè chéng shì
Tin tức này đã gây chấn động cả thành phố.
-
- 震 rung, chấn (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của sự rung động)
- 动 động, chuyển động (thêm ý nghĩa của chuyển động vào rung động)
Ví dụ
地震使整个城市都震动了。
dì zhèn shǐ zhěng gè chéng shì dōu zhèn dòng le
Trận động đất làm rung chuyển cả thành phố.
-
Ví dụ
创新驱动经济发展。
chuàng xīn qū dòng jīng jì fā zhǎn
Đổi mới thúc đẩy phát triển kinh tế.
-
Ví dụ
他鼓动大家一起去抗议。
tā gǔ dòng dà jiā yì qǐ qù kàng yì
Anh ấy xúi giục mọi người cùng đi biểu tình.
力 lì — lực, sức mạnh, năng lượng (khía cạnh năng lượng)
Từ có ký tự này (68)
-
Ví dụ
我们要努力学习。
wǒ men yào nǔ lì xué xí
Chúng ta phải nỗ lực học tập.
-
Ví dụ
他没有力气走路了。
tā méi yǒu lì qi zǒu lù le
Anh ấy không còn sức lực để đi bộ nữa.
-
Ví dụ
我最近工作压力很大。
wǒ zuì jìn gōng zuò yā lì hěn dà
Gần đây tôi chịu áp lực công việc rất lớn.
-
Ví dụ
她的听力很好,能听到很远的声音。
tā de tīng lì hěn hǎo néng tīng dào hěn yuǎn de shēng yīn
Thính lực của cô ấy rất tốt, có thể nghe được âm thanh từ xa.
-
- 巧 đại diện cho âm 'sô-/co-' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
- 克 đại diện cho âm ở giữa '-cô-/-kê-' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
- 力 đại diện cho âm cuối '-la/-lít' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
Ví dụ
我喜欢吃巧克力。
wǒ xǐ huan chī qiǎo kè lì
Tôi thích ăn sô-cô-la.
Xem thêm (+63)
-
Ví dụ
她有很强的工作能力。
tā yǒu hěn qiáng de gōng zuò néng lì
Cô ấy có năng lực làm việc rất tốt.
-
Ví dụ
这个项目需要大量人力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng rén lì
Dự án này cần rất nhiều nhân lực.
-
Ví dụ
长跑需要很好的体力。
cháng pǎo xū yào hěn hǎo de tǐ lì
Chạy đường dài cần có thể lực rất tốt.
-
Ví dụ
我们会全力支持你。
wǒ men huì quán lì zhī chí nǐ
Chúng tôi sẽ hết sức hỗ trợ bạn.
-
- 力 lực, khái niệm cơ bản về sức mạnh hoặc quyền lực
- 量 lượng, thêm chiều kích về mức độ hoặc số lượng có thể đo được
Ví dụ
知识就是力量。
zhī shí jiù shì lì liàng
Tri thức là sức mạnh.
-
Ví dụ
政府大力支持教育发展。
zhèng fǔ dà lì zhī chí jiào yù fā zhǎn
Chính phủ mạnh mẽ hỗ trợ phát triển giáo dục.
-
Ví dụ
这支球队的实力很强。
zhè zhī qiú duì de shí lì hěn qiáng
Sức mạnh của đội này rất mạnh.
-
Ví dụ
我会尽力帮助你。
wǒ huì jìn lì bāng zhù nǐ
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
-
Ví dụ
这是一个有力的证据。
zhè shì yí gè yǒu lì de zhèng jù
Đây là bằng chứng mạnh mẽ.
-
Ví dụ
他用力拉绳子。
tā yòng lì lā shéng zi
Anh ấy kéo dây mạnh.
-
Ví dụ
他把所有精力都投入到工作中。
tā bǎ suǒ yǒu jīng lì dōu tóu rù dào gōng zuò zhōng
Anh ấy dành hết năng lượng cho công việc.
-
Ví dụ
他是一个很有魅力的人。
tā shì yí ge hěn yǒu mèi lì de rén
Anh ấy là một người rất quyến rũ.
-
Ví dụ
他总是愿意为团队出力。
tā zǒng shì yuàn yì wèi tuán duì chū lì
Anh ấy luôn sẵn lòng đóng góp sức lực cho đội.
-
Ví dụ
我们需要加大改革力度。
wǒ men xū yào jiā dà gǎi gé lì dù
Chúng ta cần tăng cường cường độ cải cách.
-
Ví dụ
中国有丰富的劳动力资源。
Zhōng guó yǒu fēng fù de láo dòng lì zī yuán
Trung Quốc có nguồn lực lượng lao động dồi dào.
-
Ví dụ
这个地区有许多不同的政治势力。
zhè ge dì qū yǒu xǔ duō bù tóng de zhèng zhì shì lì
Khu vực này có nhiều thế lực chính trị khác nhau.
-
Ví dụ
这个孩子的智力发展很快。
zhè ge hái zi de zhì lì fā zhǎn hěn kuài
Trí lực của đứa trẻ này phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
我们应该反对任何形式的暴力。
wǒ men yīng gāi fǎn duì rèn hé xíng shì de bào lì
Chúng ta nên phản đối bạo lực dưới mọi hình thức.
-
Ví dụ
他滥用了自己的权力。
tā làn yòng le zì jǐ de quán lì
Anh ấy đã lạm dụng quyền lực của mình.
-
Ví dụ
这座城市充满了活力。
zhè zuò chéng shì chōng mǎn le huó lì
Thành phố này tràn đầy sinh lực.
-
Ví dụ
年轻人要充分发挥自己的潜力。
nián qīng rén yào chōng fèn fā huī zì jǐ de qián lì.
Những người trẻ tuổi nên phát huy tối đa tiềm năng của mình.
-
Ví dụ
这棵老树依然充满生命力。
zhè kē lǎo shù yī rán chōng mǎn shēng mìng lì
Cây già này vẫn tràn đầy sức sống.
-
Ví dụ
这个城市的电力供应很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng
Việc cung cấp điện lực của thành phố này rất ổn định.
-
Ví dụ
他的视力很好。
tā de shì lì hěn hǎo
Thị lực của anh ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这个地区的风力达到了八级。
zhè ge dì qū de fēng lì dá dào le bā jí
Sức gió ở khu vực này đã đạt cấp 8.
-
Ví dụ
他的管理不力导致了公司的损失。
tā de guǎn lǐ bú lì dǎo zhì le gōng sī de sǔn shī
Quản lý không đắc lực của anh ấy đã dẫn đến tổn thất của công ty.
-
Ví dụ
他是我们球队的主力队员。
tā shì wǒ men qiú duì de zhǔ lì duì yuán
Anh ấy là cầu thủ chủ lực của đội chúng tôi.
-
Ví dụ
我今天感觉很乏力。
wǒ jīn tiān gǎn jué hěn fá lì
Hôm nay tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
-
Ví dụ
这位老师很有亲和力,学生都喜欢他。
zhè wèi lǎo shī hěn yǒu qīn hé lì xué sheng dōu xǐ huan tā
Giáo viên này có sức hấp dẫn lớn, tất cả học sinh đều thích anh ấy.
-
Ví dụ
为了实现目标,我们要全力以赴。
wèi le shí xiàn mù biāo wǒ men yào quán lì yǐ fù
Để đạt được mục tiêu của chúng ta, chúng ta phải nỗ lực hết mình.
-
Ví dụ
他虽然想帮忙,但因为身体不好,力不从心。
tā suī rán xiǎng bāng máng dàn yīn wèi shēn tǐ bù hǎo lì bù cóng xīn
Mặc dù anh ấy muốn giúp đỡ, nhưng vì sức khỏe không tốt, anh ấy có lòng mà sức không đủ.
-
Ví dụ
我们力争在年底完成这个项目。
wǒ men lì zhēng zài nián dǐ wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi phấn đấu hoàn thành dự án này vào cuối năm.
-
Ví dụ
他总是做力所能及的事帮助别人。
tā zǒng shì zuò lì suǒ néng jí de shì bāng zhù bié rén
Anh ấy luôn làm những gì có thể để giúp đỡ người khác.
-
Ví dụ
我们力求在下个月完成这个项目。
wǒ men lì qiú zài xià gè yuè wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi cố gắng hoàn thành dự án này vào tháng tới.
-
Ví dụ
他的书法功力深厚。
tā de shū fǎ gōng lì shēn hòu
Công lực thư pháp của anh ấy rất sâu sắc.
-
Ví dụ
科技助力经济发展。
kē jì zhù lì jīng jì fā zhǎn
Công nghệ hỗ trợ phát triển kinh tế.
-
Ví dụ
他说话很吃力。
tā shuō huà hěn chī lì
Anh ấy nói chuyện rất vất vả.
-
Ví dụ
她奋力推开沉重的门。
tā fèn lì tuī kāi chén zhòng de mén
Cô ấy hết sức đẩy mở cánh cửa nặng nề.
-
Ví dụ
核武器的威力令人震惊。
hé wǔ qì de wēi lì lìng rén zhèn jīng
Sức mạnh của vũ khí hạt nhân thật đáng kinh ngạc.
-
Ví dụ
他是我最得力的助手。
tā shì wǒ zuì dé lì de zhù shǒu
Anh ấy là trợ lý tài giỏi nhất của tôi.
-
Ví dụ
运动员们正在进行接力比赛。
yùn dòng yuán men zhèng zài jìn xíng jiē lì bǐ sài
Các vận động viên đang tham gia cuộc đua tiếp sức.
-
Ví dụ
他为国家效力多年。
tā wèi guó jiā xiào lì duō nián
Anh ấy đã phục vụ đất nước nhiều năm.
-
Ví dụ
他感到无力改变现状。
tā gǎn dào wú lì gǎi biàn xiàn zhuàng
Anh ấy cảm thấy bất lực để thay đổi tình trạng hiện tại.
-
Ví dụ
面对自然灾害,我们常常感到无能为力。
miàn duì zì rán zāi hài wǒ men cháng cháng gǎn dào wú néng wéi lì
Đối mặt với thiên tai, chúng ta thường cảm thấy bất lực.
-
Ví dụ
她极力劝说父母同意她的计划。
tā jí lì quàn shuō fù mǔ tóng yì tā de jì huà
Cô ấy cố gắng hết sức thuyết phục bố mẹ đồng ý với kế hoạch của mình.
-
Ví dụ
我们应该通过对话而不是武力来解决争端。
wǒ men yīng gāi tōng guò duì huà ér bù shì wǔ lì lái jiě jué zhēng duān
Chúng ta nên giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại thay vì vũ lực.
-
Ví dụ
学习外语需要很大的毅力。
xué xí wài yǔ xū yào hěn dà de yì lì
Học ngoại ngữ cần có nghị lực lớn.
-
Ví dụ
木头因为浮力而漂浮在水面上。
mù tou yīn wèi fú lì ér piāo fú zài shuǐ miàn shàng
Gỗ nổi trên mặt nước nhờ lực đẩy.
-
Ví dụ
这个项目需要大量的人力和物力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng de rén lì hé wù lì
Dự án này cần rất nhiều nhân lực và nguồn lực vật chất.
-
Ví dụ
政府着力改善民生。
zhèng fǔ zhuó lì gǎi shàn mín shēng
Chính phủ tập trung nỗ lực cải thiện đời sống nhân dân.
-
Ví dụ
他竭力帮助那些需要帮助的人。
tā jié lì bāng zhù nà xiē xū yào bāng zhù de rén
Anh ấy hết sức giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
-
Ví dụ
我们要竭尽全力完成这个项目。
wǒ men yào jié jìn quán lì wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng ta phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án này.
-
Ví dụ
他工作了一整天,回到家时已经精疲力竭。
tā gōng zuò le yì zhěng tiān huí dào jiā shí yǐ jīng jīng pí lì jié
Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy đã kiệt sức khi về đến nhà.
-
Ví dụ
农民们通过自力更生摆脱了贫困。
nóng mín men tōng guò zì lì gēng shēng bǎi tuō le pín kùn
Những người nông dân đã thoát khỏi nghèo đói nhờ tự lực cánh sinh.
-
Ví dụ
我们公司致力于提供优质服务。
wǒ men gōng sī zhì lì yú tí gōng yōu zhì fú wù
Công ty chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng.
-
Ví dụ
这个项目需要雄厚的财力支持。
zhè ge xiàng mù xū yào xióng hòu de cái lì zhī chí
Dự án này cần nguồn lực tài chính vững mạnh.
-
Ví dụ
搬这些重箱子很费力。
bān zhè xiē zhòng xiāng zi hěn fèi lì
Di chuyển những thùng nặng này rất tốn sức.
-
- 软 mềm, mềm dẻo (trái ngược với cứng/cưỡng ép)
- 实 thực, thực tế (tạo từ ghép có nghĩa là 'sức mạnh/quyền lực')
- 力 lực, sức mạnh
Ví dụ
中国通过文化交流增强软实力。
Zhōng guó tōng guò wén huà jiāo liú zēng qiáng ruǎn shí lì
Trung Quốc tăng cường quyền lực mềm thông qua trao đổi văn hóa.
-
Ví dụ
这个项目遇到了很大的阻力。
zhè ge xiàng mù yù dào le hěn dà de zǔ lì
Dự án này gặp phải sức cản lớn.
-
Ví dụ
这辆汽车的发动机有300马力。
zhè liàng qì chē de fā dòng jī yǒu sān bǎi mǎ lì
Động cơ của chiếc xe này có công suất 300 mã lực.
-
Ví dụ
这位领导很有魄力,敢于做出重要决定。
zhè wèi lǐng dǎo hěn yǒu pò lì gǎn yú zuò chū zhòng yào jué dìng
Nhà lãnh đạo này có gan dạ lớn và dám đưa ra những quyết định quan trọng.
-
Ví dụ
她的笑容充满魔力。
tā de xiào róng chōng mǎn mó lì
Nụ cười của cô ấy tràn đầy sức hút kỳ diệu.
-
- 齐 cùng nhau, đồng bộ
- 心 lòng, tâm, mục đích chung
- 协 hợp tác, làm việc cùng nhau
- 力 sức mạnh, nỗ lực, lực lượng
Ví dụ
只有齐心协力,我们才能克服困难。
zhǐ yǒu qí xīn xié lì wǒ men cái néng kè fú kùn nan
Chỉ có đồng lòng hiệp lực, chúng ta mới có thể vượt qua khó khăn.
Cấu trúc & nét viết
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét