Từ

形影不离 (xíng yǐng bù lí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

形影不离 (xíng yǐng bù lí) là một từ tiếng Trung: hình ảnh không rời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 形影不离

成语 chéng yǔ thành ngữ

hình ảnh không rời

他们两个从小就形影不离。

tā men liǎng gè cóng xiǎo jiù xíng yǐng bù lí

Hai người họ hình ảnh không rời từ nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

形 xíng — hình thể

影 yǐng — bóng

不 bù — không

离 lí — rời, xa

Cấu trúc & nét viết
1 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 影 yǐng — bóng; hình bóng tạo ra khi vật cản ánh sáng; hình ảnh hoặc ấn tượng mờ nhạt

影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

4.3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét