Chữ
巴
巴
HSK 5
Từ dùng 巴 như ba (2)
巴
HSK 4
- 1. mong đợi; trông chờ; kỳ vọng
- 2. bám chặt; áp sát
- 3. dính vào; bám vào
- 4. thứ bám dính trên vật khác
- 5. (phương ngữ) gần gũi; áp sát
- 6. (quan thoại phương bắc) ①mở to (mắt) ②nứt vỡ; toác ra
- 7. tên nước thời nhà Chu, nay thuộc phía đông Tứ Xuyên và vùng Trùng Khánh
- 8. [hậu tố] thêm sau thành phần danh từ: ví dụ 尾巴 (quan thoại phương bắc), 泥巴/盐巴 (quan thoại tây nam), 嘴巴 (Ngô ngữ)
- 9. họ
- 10. bar (đơn vị áp suất không chính thức, ký hiệu bar; 1 bar = 100.000 Pa)
- 11. xe buýt
Từ dùng 巴 như bā (4)
Cấu trúc & nét viết
巴
— mong đợi; trông chờ; kỳ vọng
Xpinyin
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 1
HSK 3
巴 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét