Chữ

悬

xuán HSK 7
悬 xuán HSK 7
  • 1. treo lên; lơ lửng trong không trung
  • 2. chưa giải quyết; không có kết quả
  • 3. chênh lệch lớn; cách xa
  • 4. (phương ngữ) nguy hiểm; không đáng tin cậy
  • 5. lo lắng về; bận tâm về
  • 6. không chạm đất; không có chỗ tựa
  • 7. công bố công khai; niêm yết
  • 8. tưởng tượng hão huyền; suy đoán không có căn cứ
  • 9. họ
Từ dùng 悬 như xuán (4)
Cấu trúc & nét viết
悬 xuán — treo lên; lơ lửng trong không trung

悬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 县 xiàn — huyện (đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh, khu tự trị hoặc thành phố trực thuộc trung ương)
县 là bộ thủ trong 1 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét