Từ

不然 (bù rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

不然 (bù rán) là một từ tiếng Trung: nếu không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不然

连 lián liên từ

nếu không

你要快点,不然会迟到。

nǐ yào kuài diǎn bù rán huì chí dào

Bạn cần nhanh lên, nếu không sẽ bị muộn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không, phủ định

然 rán — như vậy, như thế

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét