Chữ

及

jí HSK 4
及 jí HSK 4
  • 1. đạt đến; tới
  • 2. tranh thủ; kịp
  • 3. sánh bằng (chỉ dùng trong câu phủ định)
  • 4. (văn viết) lan đến; để ý đến
  • 5. họ
  • 6. và; cùng với (nối các danh từ hoặc cụm danh từ song song)
  • 7. đuổi kịp từ phía sau
Từ dùng 及 như jí (17)
Cấu trúc & nét viết