Chữ

识

shí HSK 1
识 shí HSK 1
  • 1. biết; nhận ra; phân biệt
  • 2. kiến thức; học vấn
  • 3. biết; hiểu
Từ dùng 识 như shí (17)
Cấu trúc & nét viết
识 shí — biết; nhận ra; phân biệt

识 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét