Chữ

自

zì HSK 2
自 zì HSK 2
  • 1. tự mình; bản thân
  • 2. tự nhiên; đương nhiên
  • 3. họ
  • 4. từ; xuất phát từ
  • 5. tiền tố gắn trước động từ đơn âm tiết để tạo động từ ghép: 1) hành động do chính mình phát ra, không do ngoại lực; 2) hành động do chính mình phát ra và tác động lại lên bản thân
Từ dùng 自 như zì (56)
Cấu trúc & nét viết