Từ
主力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
主力 (zhǔ lì) là một từ tiếng Trung: lực lượng chủ lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 主力
名 danh từ
lực lượng chủ lực
他是我们球队的主力队员。
Anh ấy là cầu thủ chủ lực của đội chúng tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét