Chữ
巧
- 1. khéo léo, tài tình
- 2. nhanh nhẹn (tay, miệng); khéo léo
- 3. đúng lúc; tình cờ gặp dịp
- 4. dối trá, nguỵ biện
- 5. họ
- 6. kỹ xảo; kỹ thuật
Từ dùng 巧 như qiǎo (11)
Cấu trúc & nét viết
巧
— khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 6
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét