Chữ

巧

qiǎo HSK 4
巧 qiǎo HSK 4
  • 1. khéo léo, tài tình
  • 2. nhanh nhẹn (tay, miệng); khéo léo
  • 3. đúng lúc; tình cờ gặp dịp
  • 4. dối trá, nguỵ biện
  • 5. họ
  • 6. kỹ xảo; kỹ thuật
Từ dùng 巧 như qiǎo (11)
Cấu trúc & nét viết
巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét