Chữ
敢
- 1. dũng cảm; gan dạ
- 2. dám làm điều gì đó
- 3. tự tin đưa ra phán đoán
- 4. chẳng lẽ; có lẽ
- 5. (văn viết) kính từ dùng khi mạo muội thỉnh cầu
- 6. họ
Từ dùng 敢 như gǎn (3)
Cấu trúc & nét viết
敢
— dũng cảm; gan dạ
敢 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
敢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét