Chữ
底
- 1. phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)
- 2. nền tảng, nguồn gốc hoặc nội tình của sự việc
- 3. cuối năm, cuối tháng hoặc cuối tuần mười ngày
- 4. bản thảo lưu làm căn cứ
- 5. mặt nền tôn lên hoa văn hoạ tiết (~儿)
- 6. viết tắt của 底数 (cơ số)
- 7. đạt đến, tới
- 8. họ
- 9. đại từ nghi vấn: gì; nào
- 10. đại từ chỉ thị: này; đây
- 11. đại từ chỉ thị: như vậy; như thế này
Từ dùng 底 như dǐ (14)
Cấu trúc & nét viết
底
— phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 1
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 7
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét