Từ
野心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
野心 (yě xīn) là một từ tiếng Trung: tham vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 野心
名 danh từ
tham vọng
这个人的野心太大了。
Tham vọng của người này quá lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
野 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét