Chữ

助

zhù HSK 3
助 zhù HSK 3
  • 1. giúp đỡ, hỗ trợ
Từ dùng 助 như zhù (18)
Cấu trúc & nét viết
助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét