Từ
费力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
费力 (fèi lì) là một từ tiếng Trung: tốn sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 费力
动 động từ
tốn sức
搬这些重箱子很费力。
Di chuyển những thùng nặng này rất tốn sức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弗 là bộ thủ trong 3 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét