Từ

不禁 (bù jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不禁 (bù jīn) là một từ tiếng Trung: không thể không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不禁

副 fù phó từ

không thể không

听到这个好消息,他不禁笑了起来。

tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā bù jīn xiào le qǐ lái

Nghe tin tốt này, anh ấy không thể không cười.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không, phủ định

禁 jīn — kiềm chế, chịu đựng, cầm lại

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 禁 jīn — chịu đựng được; bền
Xpinyin

禁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét