Từ

不妨 (bù fáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不妨 (bù fáng) là một từ tiếng Trung: cũng nên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不妨

副 fù phó từ

cũng nên

天气这么好,不妨出去走走。

tiān qì zhè me hǎo bù fáng chū qù zǒu zou

Thời tiết đẹp thế này, cũng nên ra ngoài đi dạo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

妨 fáng — cản trở, ngăn cản, gây hại

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 妨 fáng — cản trở, gây hại (连~碍)

妨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét