Từ

不服 (bù fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不服 (bù fú) là một từ tiếng Trung: không phục; bất phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不服

动 dòng động từ

không phục; bất phục

他对这个判决不服。

tā duì zhè ge pàn jué bù fú

Anh ấy không phục phán quyết này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không; từ phủ định

服 fú — chấp nhận; phục tùng; tin phục

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét