Chữ
费
- 1. tiêu tốn; hao phí
- 2. lãng phí; tiêu dùng quá mức (trái với 省)
- 3. phí; chi phí; khoản tiền dùng cho mục đích nhất định
- 4. họ
Từ dùng 费 như fèi (17)
Cấu trúc & nét viết
费
— tiêu tốn; hao phí
费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弗 là bộ thủ trong 3 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贩
mua bán hàng hóa để kiếm lời
贪
tham ô; chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp
贬
giáng chức; hạ giá trị
贮
tích trữ; dự trữ
贱
rẻ; giá thấp (trái nghĩa với 贵)
贼
kẻ trộm; tên cướp
贾
họ
贿
(văn viết) của cải; tài vật
赁
thuê; cho thuê
赂
hối lộ; đưa tài vật để cầu người giúp việc (thường mang nghĩa xấu)
赃
tài sản ăn cắp hoặc tham nhũng; của phi pháp
赌
đánh bạc; đặt cược tài sản để tranh thắng thua
赎
chuộc; đổi lại bằng tài sản
赐
ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)
赘
thừa; vô ích
赡
cung cấp tiền bạc hoặc tài sản cho người khác
Thứ tự nét