Chữ

费

fèi HSK 4
费 fèi HSK 4
  • 1. tiêu tốn; hao phí
  • 2. lãng phí; tiêu dùng quá mức (trái với 省)
  • 3. phí; chi phí; khoản tiền dùng cho mục đích nhất định
  • 4. họ
Từ dùng 费 như fèi (17)
Cấu trúc & nét viết
费 fèi — tiêu tốn; hao phí

费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét