Từ

来不及 (lái bù jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

来不及 (lái bù jí) là một từ tiếng Trung: không kịp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 来不及

动 dòng động từ

không kịp

我来不及吃早饭就走了。

wǒ lái bù jí chī zǎo fàn jiù zǒu le

Tôi không kịp ăn sáng và đã đi rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

来 lái — đến gần (thời hạn hoặc thời điểm)

不 bù — không (dấu phủ định)

及 jí — đạt được, kịp

Cấu trúc & nét viết
1 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 及 jí — đạt đến; tới
及 là bộ thủ trong 5 chữ

及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét