Chữ

翼

yì HSK 7
翼 yì HSK 7
  • 1. cánh chim (cơ quan bay được phủ lông vũ)
  • 2. cánh máy bay hoặc tàu lượn (tạo lực nâng và đỡ thân)
  • 3. cạnh bên hoặc sườn của vật gì đó
  • 4. Dực (một trong 28 tú)
  • 5. (văn viết) giúp đỡ; phò tá
  • 6. (văn viết) như "翌"
  • 7. họ
Từ dùng 翼 như yì (3)
Cấu trúc & nét viết