Từ

心血 (xīn xuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

心血 (xīn xuè) là một từ tiếng Trung: tâm huyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心血

名 míng danh từ

tâm huyết

这本书凝聚了作者的心血。

zhè běn shū níng jù le zuò zhě de xīn xuè

Cuốn sách này thể hiện tâm huyết của tác giả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm (khía cạnh tinh thần và cảm xúc của nỗ lực)

血 xuè — huyết (khía cạnh thể chất, tượng trưng cho sức sống và sự hy sinh)

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 血 xuè — máu (tổ chức lỏng trong hệ tuần hoàn gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu)
Xpinyin
血 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét