Từ

成心 (chéng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

成心 (chéng xīn) là một từ tiếng Trung: cố ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成心

副 fù phó từ

cố ý

他成心不告诉我真相。

tā chéng xīn bù gào su wǒ zhēn xiàng

Anh ấy cố ý không nói sự thật cho tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — hình thành, thiết lập

心 xīn — tâm, ý định

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét