Từ

不良 (bù liáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

不良 (bù liáng) là một từ tiếng Trung: xấu, có hại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不良

形 xíng tính từ

xấu, có hại

他有不良的生活习惯。

tā yǒu bù liáng de shēng huó xí guàn

Anh ấy có những thói quen sinh hoạt xấu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — tiền tố phủ định, 'không'

良 liáng — 'tốt', tạo thành 'không tốt' = xấu

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 良 liáng — tốt; xuất sắc
良 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét