Từ

舍不得 (shě bu de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

舍不得 (shě bu de) là một từ tiếng Trung: không nỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 舍不得

动 dòng động từ

không nỡ

孩子舍不得扔掉旧玩具。

hái zi shě bu de rēng diào jiù wán jù

Đứa trẻ không nỡ vứt bỏ đồ chơi cũ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

舍 shě — bỏ, chia tay

不 bù / bu — không (phủ định)

Phát âm theo ngữ cảnh: bu

得 de — trợ từ bổ ngữ chỉ khả năng hoặc có thể

Cấu trúc & nét viết
1 舍 shě — từ bỏ; bỏ đi
Xpinyin
舍 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 不 bù / bu — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét