Từ

心理 (xīn lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

心理 (xīn lǐ) là một từ tiếng Trung: tâm lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心理

名 míng danh từ

tâm lý

我们要关注学生的心理健康。

wǒ men yào guān zhù xué sheng de xīn lǐ jiàn kāng

Chúng ta cần quan tâm đến sức khỏe tâm lý của học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm; trí (khía cạnh tinh thần/cảm xúc)

理 lǐ — lý; logic (khía cạnh lý trí/hệ thống)

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét