Chữ
野
- 1. vùng ngoài trời; ngoại ô; nông thôn
- 2. ranh giới; phạm vi; giới hạn
- 3. ngoài quyền lực; phe đối lập (đối lập với 朝)
- 4. hoang dã; không được thuần hóa hay trồng trọt (đối lập với 家)
- 5. vô lý; thô lỗ; hung hăng
- 6. không bị ràng buộc; khó kiểm soát
- 7. họ
- 8. không chính thức; bất hợp pháp
- 9. kiêu ngạo; vọng tưởng (suy nghĩ)
- 10. vô chủ; không ai nhận; hoang
Từ dùng 野 như yě (8)
Cấu trúc & nét viết
野
— vùng ngoài trời; ngoại ô; nông thôn
野 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét