Chữ

至

zhì HSK 4
至 zhì HSK 4
  • 1. đến; tới
  • 2. tốt nhất; tuyệt vời nhất
  • 3. cực kỳ; nhất
  • 4. họ
  • 5. đỉnh cực; giới hạn tột cùng
Từ dùng 至 như zhì (13)
Cấu trúc & nét viết