Từ
心底 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
心底 (xīn dǐ) là một từ tiếng Trung: tận đáy lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 心底
名 danh từ
tận đáy lòng
从心底里感谢你的帮助。
Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng vì sự giúp đỡ của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét