Chữ

厌

yàn HSK 4
厌 yàn HSK 4
  • 1. ghét; chán; không thích
  • 2. thỏa mãn; no đủ
  • 3. đẩy lùi; loại trừ
  • 4. họ
Từ dùng 厌 như yàn (5)
Cấu trúc & nét viết
厌 yàn — ghét; chán; không thích

厌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét