Chữ
厌
厌
HSK 4
- 1. ghét; chán; không thích
- 2. thỏa mãn; no đủ
- 3. đẩy lùi; loại trừ
- 4. họ
Từ dùng 厌 như yàn (5)
Cấu trúc & nét viết
厌
— ghét; chán; không thích
厌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét