Từ

不曾 (bù céng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不曾 (bù céng) là một từ tiếng Trung: chưa từng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不曾

副 fù phó từ

chưa từng

他不曾放弃过自己的梦想。

tā bù céng fàng qì guò zì jǐ de mèng xiǎng

Anh ấy chưa từng từ bỏ ước mơ của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (trợ từ phủ định)

曾 céng — từng (chỉ kinh nghiệm quá khứ)

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 曾 céng — đã từng (chỉ hành động đã trải qua trong quá khứ)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ

曾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét