Chữ

关

guān HSK 1
关 guān HSK 1
  • 1. đóng lại
  • 2. tắt (máy móc hoặc thiết bị điện)
  • 3. giam cầm; nhốt
  • 4. phá sản; đóng cửa (doanh nghiệp)
  • 5. ải quan; cửa ải
  • 6. khu vực gần cổng thành
  • 7. then cài cửa; chốt cửa
  • 8. cơ quan hải quan
  • 9. bước ngoặt quan trọng; giai đoạn khó vượt qua
  • 10. họ
  • 11. phát hoặc nhận (lương, hàng hóa, v.v.)
  • 12. liên quan đến
  • 13. bộ phận kết nối, liên kết
Từ dùng 关 như guān (30)
Cấu trúc & nét viết
关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét