Chữ

笑

xiào HSK 4
笑 xiào HSK 4
  • 1. cười vui vẻ
  • 2. chế giễu;嘲笑
  • 3. họ
  • 4. buồn cười; lố bịch
  • 5. kính từ dùng khi tặng quà cho người khác
Từ dùng 笑 như xiào (17)
Cấu trúc & nét viết
笑 xiào — cười vui vẻ

笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét