Chữ
己
己
HSK 2
- 1. bản thân; mình
- 2. can thứ sáu trong thập can; thứ sáu theo thứ tự
- 3. họ
Từ dùng 己 như jǐ (5)
Cấu trúc & nét viết
己
— bản thân; mình
己 là bộ thủ trong 7 chữ
己 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét