Chữ

己

jǐ HSK 2
己 jǐ HSK 2
  • 1. bản thân; mình
  • 2. can thứ sáu trong thập can; thứ sáu theo thứ tự
  • 3. họ
Từ dùng 己 như jǐ (5)
Cấu trúc & nét viết