Chữ
居
居
HSK 3
- 1. cư trú; sống
- 2. nơi ở; chỗ ở
- 3. ở (vị trí nào đó); đứng ở
- 4. đảm nhiệm; giữ (chức vụ)
- 5. tích lũy; dự trữ
- 6. (văn viết) dừng lại; ở lại cố định
- 7. dùng trong tên một số cửa hàng, thường là nhà hàng
- 8. họ
- 9. chiếm; thuộc về (tình huống nào đó)
Từ dùng 居 như jū (11)
Cấu trúc & nét viết
居
— cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 3
HSK 4
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét