Chữ

居

jū HSK 3
居 jū HSK 3
  • 1. cư trú; sống
  • 2. nơi ở; chỗ ở
  • 3. ở (vị trí nào đó); đứng ở
  • 4. đảm nhiệm; giữ (chức vụ)
  • 5. tích lũy; dự trữ
  • 6. (văn viết) dừng lại; ở lại cố định
  • 7. dùng trong tên một số cửa hàng, thường là nhà hàng
  • 8. họ
  • 9. chiếm; thuộc về (tình huống nào đó)
Từ dùng 居 như jū (11)
Cấu trúc & nét viết
居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét