Chữ

客

kè HSK 1
客 kè HSK 1
  • 1. khách; người đến thăm (đối lập với 主)
  • 2. khách hàng (trong ngành dịch vụ)
  • 3. người đi khắp nơi để hoạt động trong một lĩnh vực nhất định
  • 4. trú ngụ hoặc di cư đến nơi khác
  • 5. bên ngoài; không thuộc địa phương, đơn vị hay ngành này
  • 6. tồn tại độc lập ngoài ý thức con người; khách quan
  • 7. (phương ngữ Ngô) lượng từ chỉ thức ăn hoặc đồ uống bán theo từng phần
  • 8. hành khách; khách hàng
  • 9. thương nhân
  • 10. họ
  • 11. đã qua (năm)
Từ dùng 客 như kè (21)
Cấu trúc & nét viết
客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét