Từ
禁不住 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
禁不住 (jīn bu zhù) là một từ tiếng Trung: không thể nhịn được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 禁不住
动 động từ
không thể nhịn được
她禁不住流下了眼泪。
Cô ấy không thể nhịn được nước mắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
禁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
不 là bộ thủ trong 8 chữ
不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
住 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét