Từ
随心所欲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
随心所欲 (suí xīn suǒ yù) là một từ tiếng Trung: làm theo ý thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 随心所欲
成语 thành ngữ
làm theo ý thích
退休后,她终于可以随心所欲地旅行了。
Sau khi nghỉ hưu, cuối cùng cô ấy có thể đi du lịch theo ý thích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
随 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
有 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
欲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét