Chữ
索
索
HSK 5
- 1. dây thừng to hoặc xích
- 2. tìm kiếm; tra tìm
- 3. đòi; yêu cầu
- 4. buồn tẻ; nhạt nhẽo; trống rỗng và vô vị
- 5. cô đơn; đơn độc
- 6. họ
Từ dùng 索 như suǒ (11)
Cấu trúc & nét viết
索
— dây thừng to hoặc xích
索 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét